
First name là gì? Phân biệt First name và Last name chi tiết
Chắc hẳn bạn đã từng lúng túng khi điền một biểu mẫu tiếng Anh, không biết ô “First name” là họ hay tên. Đây là thắc mắc phổ biến của người Việt khi tiếp xúc với các form quốc tế. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích rõ First name là gì, cách phân biệt với Last name và đưa ra hướng dẫn chi tiết để bạn điền chính xác từng loại giấy tờ.
Định nghĩa First name: Tên riêng của một người, được đặt khi sinh ·
Phân biệt với Last name: First name là tên, Last name là họ ·
Ví dụ phổ biến: Nguyễn Văn A → First name là “A” ·
Nguồn gốc: Bắt nguồn từ tên gọi cá nhân (given name) ·
Sử dụng trong form: First name đứng trước Last name trong tiếng Anh
Tổng quan nhanh
- First name là tên riêng, còn gọi là given name (Wikipedia – Bách khoa toàn thư mở)
- SSA quy định given name(s) bao gồm first name và middle name (Social Security Administration (SSA) – Cơ quan An sinh Xã hội Mỹ)
- Không có quy tắc tuyệt đối về cách xử lý tên chỉ có một phần trong mọi nền văn hóa (LawLogix – phân tích hướng dẫn USCIS M-274)
- Một số hệ thống hành chính Mỹ yêu cầu nhập tên duy nhất vào Last Name (LawLogix – phân tích hướng dẫn USCIS M-274)
- Bộ Ngoại giao Mỹ ghi nhận trường hợp “No First Name” (NFN) trên giấy tờ (U.S. Department of State – 8 FAM 403.1)
- Hướng dẫn từng bước điền First Name trong các biểu mẫu quốc tế (phần dưới đây)
Bảng dưới đây tóm tắt các điểm chính về First name, một số có kèm nguồn tham khảo.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Định nghĩa | First name là tên riêng của một người, được đặt khi sinh (Wikipedia) |
| Từ đồng nghĩa | Given name, forename, tên gọi |
| Đối lập | Last name (họ), surname, family name (Wikipedia) |
| Ví dụ phổ biến | A (trong Nguyễn Văn A), John (trong John Smith) |
| Quy định SSA | Legal name gồm first name và last name; given name(s) = first + middle (SSA POMS RM 10212.001) |
| Xử lý không có middle name | SSA khuyên nhập toàn bộ phần còn lại vào first name (SSA POMS) |
| Trường hợp chỉ một tên | USCIS hướng dẫn nhập tên đó vào Last Name, ghi “Unknown” ở First Name (LawLogix – hướng dẫn I-9) |
| Ký tự đặc biệt | Apostrophe, dấu gạch nối, khoảng trắng có thể được chấp nhận trong tên pháp lý (LawLogix) |
First name là gì?
Định nghĩa First name
- First name là tên riêng của một người, dùng để nhận diện cá nhân (Wikipedia – Bách khoa toàn thư mở).
- Còn được gọi là given name hoặc forename, khác với họ (last name) (Wikipedia).
Nguồn gốc và ý nghĩa
- Từ “first name” xuất phát từ thứ tự đặt tên trong văn hóa phương Tây: tên riêng đứng trước họ.
- SSA định nghĩa given name(s) bao gồm first name và middle name, còn family name tương ứng với last name (SSA POMS RM 10212.001).
First name là họ hay tên?
Phân biệt First name và Last name
- First name là tên riêng, Last name là họ (surname) (Wikipedia).
- Trong tiếng Anh, first name đứng trước, last name đứng sau. Trong tiếng Việt, thứ tự ngược lại: họ trước, tên sau.
Cách xác định trong văn hóa Việt Nam
- Ví dụ: Nguyễn Văn A → họ “Nguyễn”, tên đệm “Văn”, tên riêng “A”. Khi điền form tiếng Anh: First name = “A”, Last name = “Nguyễn”.
- Bộ Ngoại giao Mỹ lưu ý trường hợp giấy tờ ghi “No First Name” (NFN) hoặc “First Name Unknown” (FNU) (U.S. Department of State – 8 FAM 403.1).
Ví dụ về First name và Last name?
Ví dụ bằng tiếng Việt
- Nguyễn Văn A → First name: “A”, Last name: “Nguyễn”.
- Lê Thị B → First name: “B”, Last name: “Lê”.
Ví dụ bằng tiếng Anh
- John Smith → First name: “John”, Last name: “Smith”.
- Maria Garcia → First name: “Maria”, Last name: “Garcia”.
- Trong hồ sơ USCIS I-9, tên pháp lý phải được nhập chính xác theo legal name, không dùng preferred name (LawLogix – phân tích USCIS M-274).
Sự khác nhau giữa First name và Last name?
Định nghĩa
- First name (given name): tên riêng cá nhân.
- Last name (surname/family name): họ, thường được thừa hưởng từ gia đình (Wikipedia).
Cách sắp xếp
- Văn hóa phương Tây: First name + Last name (John Smith).
- Văn hóa Việt Nam: Họ + Tên đệm + Tên riêng (Nguyễn Văn A). Do đó, khi điền form quốc tế, cần chuyển tên riêng vào ô First name.
- Một số biểu mẫu quốc tế hiển thị last name trước first name, gây nhầm lẫn (TruTrip – hỗ trợ điền passport).
Ví dụ đối chiếu
Bảng so sánh trực quan giữa hai trường hợp cho thấy sự khác biệt rõ ràng.
| Họ tên đầy đủ | First name | Last name |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn A | A | Nguyễn |
| John Smith | John | Smith |
| Maria Garcia Lopez | Maria | Garcia Lopez (hai họ) |
Nhầm lẫn giữa first name và last name có thể khiến hồ sơ bị từ chối. Texas Law Help cảnh báo form có thể bị từ chối nếu thông tin không chính xác (Texas Law Help – hướng dẫn pháp lý).
Preferred First Name là gì?
Tên ưa thích là gì
- Preferred First Name là tên mà một người muốn được gọi, khác với tên hợp pháp (legal name).
- Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, trường học hoặc nền tảng trực tuyến.
Khi nào sử dụng Preferred First Name
- Trong hướng dẫn I-9 của USCIS, tên pháp lý bắt buộc phải nhập theo legal name, không phải preferred name (LawLogix – phân tích USCIS M-274).
- Tuy nhiên, nhiều công ty cho phép nhân viên đăng ký preferred name trong hệ thống nội bộ.
Preferred first name chỉ có giá trị trong giao tiếp không chính thức. Với các thủ tục hành chính như visa, bảo hiểm, hay khai thuế, bạn phải dùng legal name ghi trên giấy tờ tùy thân.
Cách điền First name trong biểu mẫu quốc tế
Dựa trên hướng dẫn từ các cơ