
Giá Yên Nhật Hôm Nay – Tỷ Giá Mới Nhất & Xu Hướng
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay (JPY/VND) dao động quanh mức 162,87–164,33 VND cho một yên, tùy theo nguồn và thời điểm cập nhật. Với quy ước 1 man = 10.000 yên, 1 man hiện tương đương khoảng 1,63–1,64 triệu đồng. Bài viết này cập nhật tỷ giá sớm nhất từ các ngân hàng, thị trường tự do, kèm phân tích xu hướng và hướng dẫn quy đổi.
Thông tin được tổng hợp từ các nền tảng tài chính như Wise, Web Giá, OFX, Investing.com và dữ liệu từ một số ngân hàng thương mại. Người đọc có thể dựa vào đây để so sánh và ra quyết định giao dịch phù hợp.
Tỷ giá liên tục biến động theo giờ. Do đó, trước khi mua bán, nên kiểm tra lại số liệu cập nhật nhất từ các nguồn chính thống. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm bài viết Tỷ giá USD hôm nay để có cái nhìn tổng quan về thị trường ngoại tệ.
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay bao nhiêu? (JPY/VND cập nhật)
Tỷ giá trung bình hôm nay
1 JPY ≈ 162,87 VND (Web Giá) và 164,3 VND (Wise). 100 JPY ≈ 16.433 VND.
1 Man (10.000 Yên)
Ước tính 1 man ≈ 1.628.700 VND (theo Web Giá) hoặc 1.643.000 VND (theo Wise).
Ngân hàng mua vào cao nhất
Tiền mặt: HDBank 160,32 VND/JPY. Chuyển khoản: OCB 161,56 VND/JPY.
Chợ đen (tham khảo)
Không có niêm yết chính thức. Giá thực tế biến động theo giao dịch địa phương, thường cao hơn ngân hàng.
- Tỷ giá Yên Nhật hôm nay đang ở khoảng 162–165 VND/JPY, tùy nguồn.
- Chênh lệch giữa giá mua và bán tại ngân hàng khoảng 6–10 VND/JPY.
- Techcombank có mức mua tiền mặt thấp nhất (156,41 VND), HDBank cao nhất (160,32 VND).
- OCB niêm yết giá bán thấp nhất: 166,32 VND/JPY (tiền mặt) và 165,82 VND/JPY (chuyển khoản).
- Sacombank có giá bán tiền mặt cao nhất: 170,71 VND/JPY.
- Dữ liệu từ OFX cho thấy xu hướng giảm dần từ tháng 7/2025 đến nay.
| Loại tỷ giá | Giá mua (VND/JPY) | Giá bán (VND/JPY) | Thời điểm |
|---|---|---|---|
| Web Giá (trung bình thị trường) | 162,87 | 162,87 | Cập nhật gần đây |
| Wise (chuyển đổi trực tuyến) | 164,30 | 164,30 | Theo Wise |
| Techcombank – mua tiền mặt thấp nhất | 156,41 | – | Theo Web Giá |
| HDBank – mua tiền mặt cao nhất | 160,32 | – | Theo Web Giá |
| OCB – bán tiền mặt thấp nhất | – | 166,32 | Theo Web Giá |
| Sacombank – bán tiền mặt cao nhất | – | 170,71 | Theo Web Giá |
| MSB – mua chuyển khoản thấp nhất | 157,80 | – | Theo Web Giá |
| OCB – mua chuyển khoản cao nhất | 161,56 | – | Theo Web Giá |
| ABBank – bán chuyển khoản cao nhất | – | 168,93 | Theo Web Giá |
| OFX (thời điểm gần đây) | 163,30 | 163,30 | 17/06/2026 |
So sánh tỷ giá Yên Nhật tại các ngân hàng và chợ đen hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật tại các ngân hàng
Dữ liệu từ Web Giá cho thấy các ngân hàng niêm yết tỷ giá mua – bán khá sát nhau nhưng có chênh lệch rõ giữa hình thức tiền mặt và chuyển khoản. Ở chiều mua vào, Techcombank có mức thấp nhất (156,41 VND/JPY tiền mặt), trong khi HDBank dẫn đầu với 160,32 VND/JPY. Với chuyển khoản, MSB thấp nhất (157,80 VND) và OCB cao nhất (161,56 VND). Ở chiều bán ra, OCB có giá bán tiền mặt thấp nhất (166,32 VND) và Sacombank cao nhất (170,71 VND). ABBank dẫn đầu chiều bán chuyển khoản (168,93 VND).
Tỷ giá chợ đen hôm nay
Không có một bảng giá chợ đen công khai, đáng tin cậy và cập nhật trực tiếp để trích dẫn chính xác. Các nguồn trực tuyến như Wise, Web Giá, OFX, Western Union đều không cung cấp số liệu chợ đen. Giá thực tế thường được đẩy lên cao hơn ngân hàng và biến động nhanh theo giao dịch địa phương. Vì vậy, mọi con số chợ đen chỉ nên coi là tham khảo, không phải tỷ giá chuẩn.
Các công cụ đổi tiền trực tuyến nhấn mạnh tỷ giá thực tế có thể thay đổi theo phương thức thanh toán và thời điểm giao dịch. Nếu cần đổi Yên Nhật, ưu tiên ngân hàng hoặc dịch vụ uy tín để đảm bảo an toàn.
Giá Yên Nhật hôm nay tăng hay giảm? Xu hướng và dự báo
Xu hướng tỷ giá Yên Nhật 12 tháng qua
Theo dữ liệu từ OFX, tỷ giá JPY/VND đã giảm đáng kể từ giữa năm 2025. Cụ thể, cuối tháng 7/2025 ghi nhận 177,88 VND/JPY, sau đó dao động quanh 178 cho đến hết tháng 9. Bắt đầu từ tháng 10/2025, tỷ giá giảm xuống còn 174,33, rồi 170,02 vào tháng 11, 168,75 vào tháng 12/2025. Sang năm 2026, đà giảm tiếp diễn: tháng 1/2026 đạt 167,34; tháng 2/2026: 167,67; tháng 3/2026: 165,59; tháng 4/2026: 165,54; tháng 5/2026: 166,48; và đến ngày 17/6/2026 còn 164,31 VND/JPY. Như vậy, 1 yên Nhật đang đổi được ít đồng Việt hơn so với một năm trước.
Dự báo ngắn hạn
Các dữ liệu thị trường hiện tại chưa cung cấp một dự báo chuyên nghiệp độc lập đủ mạnh để kết luận chắc chắn. TradingView phản ánh biểu đồ và nhận định thị trường, nhưng đó không phải cam kết. Một số bình luận cũ cho thấy thị trường đang theo dõi vùng 168–169, tuy nhiên không có khuyến nghị chính thức. Yếu tố quan trọng là chính sách lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và chênh lệch lãi suất Mỹ – Nhật.
Nếu cần đổi Yên, nên theo dõi quyết định lãi suất của BOJ (cuộc họp tiếp theo vào tháng 7/2026). Xu hướng USD mạnh có thể tiếp tục đẩy JPY xuống thấp hơn. Chọn thời điểm mùa thấp điểm du lịch để có tỷ giá có lợi hơn.
Cách quy đổi Yên Nhật sang VND nhanh và chính xác
Nên đổi Yên Nhật ở đâu?
Ngân hàng thương mại như Vietcombank, Techcombank, OCB là lựa chọn an toàn nhất, tuy nhiên tỷ giá có thể thấp hơn chợ đen. Dịch vụ chuyển tiền như Wise, sendmoney phù hợp cho chuyển khoản từ Nhật về Việt Nam, với tỷ giá cạnh tranh và phí minh bạch. Cần so sánh tổng chi phí (tỷ giá + phí) trước khi quyết định.
Nên đổi Yên Nhật sang VND ngay không?
Với xu hướng giảm của Yên trong 12 tháng qua, nếu không có nhu cầu cấp bách, bạn có thể cân nhắc chờ đợi. Tuy nhiên, do dự báo thiếu chắc chắn, tốt nhất nên đổi theo nhu cầu thực tế và chia nhỏ các lần giao dịch để tránh rủi ro biến động. Tham khảo thêm bài viết Tỷ giá ngoại tệ hôm nay để có thêm thông tin so sánh.
Tỷ giá chợ đen không có chuẩn chính thức và biến động theo giao dịch thực tế từng khu vực. Dự báo tỷ giá có độ chính xác thấp, phụ thuộc nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô. Luôn kiểm tra tỷ giá trước khi giao dịch ít nhất 30 phút và ưu tiên các nguồn uy tín.
Lịch sử tỷ giá Yên Nhật từ tháng 7/2025 đến tháng 6/2026
Dưới đây là các mốc cuối tháng ghi nhận bởi OFX, cho thấy xu hướng giảm rõ rệt của Yên Nhật so với VND:
- : 177,883 VND/JPY
- : 178,446 VND/JPY
- : 178,448 VND/JPY
- : 174,326 VND/JPY
- : 170,016 VND/JPY
- : 168,753 VND/JPY
- : 167,344 VND/JPY
- : 167,665 VND/JPY
- : 165,589 VND/JPY
- : 165,538 VND/JPY
- : 166,479 VND/JPY
- : 164,312 VND/JPY
Thông tin chắc chắn và chưa chắc chắn về tỷ giá Yên Nhật hôm nay
| Thông tin đã được xác lập | Thông tin chưa rõ ràng |
|---|---|
| Tỷ giá từ ngân hàng và các nền tảng uy tín (Wise, Web Giá) là chính xác tại thời điểm cập nhật. | Tỷ giá chợ đen không có chuẩn chính thức, biến động theo giao dịch thực tế và khu vực. |
| Dữ liệu lịch sử 12 tháng từ OFX cho thấy xu hướng giảm rõ rệt. | Dự báo tỷ giá có độ chính xác thấp, phụ thuộc nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô (BOJ, Fed, tình hình Việt Nam). |
| 1 man = 10.000 Yên, quy ước phổ biến trong tiếng Nhật. | Giá chợ đen hôm nay không có số liệu công khai đáng tin cậy. |
Vì sao tỷ giá Yên Nhật biến động?
Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) với lãi suất thấp kéo dài làm Yên yếu đi. Chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật khiến USD/JPY cao, kéo theo JPY/VND thấp hơn. Trong khi đó, nền kinh tế Việt Nam tương đối ổn định với lạm phát thấp, giúp VND neo tương đối vững. Nhu cầu mua Yên cũng tăng theo mùa du lịch và du học, tác động nhất thời lên tỷ giá.
Nguồn tham khảo và trích dẫn
“Tỷ giá Yên Nhật trung bình hôm nay là 1 JPY = 162.87 VND”
Web Giá (cập nhật gần đây)
“Dựa trên tỷ giá Yên hôm nay là 1 JPY = 164.3 VND”
Wise
“Tỷ giá USD/JPY hôm nay là 161.76”
Investing.com
Tóm tắt
Tỷ giá Yên Nhật hôm nay dao động quanh 162,87–164,33 VND/JPY, tương đương 1 man từ 1,63–1,64 triệu đồng. Xu hướng giảm kéo dài từ giữa 2025 đến nay. Khi cần đổi, nên ưu tiên ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền uy tín, kiểm tra tỷ giá ngay trước giao dịch và cân nhắc chia nhỏ lần đổi. Để biết thêm thông tin, tham khảo Tỷ giá USD hôm nay.
Các câu hỏi thường gặp về tỷ giá Yên Nhật
Tỷ giá Yên Nhật dự báo tuần tới như thế nào?
Không thể dự báo chính xác, nhưng dựa trên xu hướng gần đây, JPY có thể tiếp tục dao động trong khoảng 160–165 VND.
Tỷ giá Yên Nhật so với USD hôm nay ảnh hưởng thế nào đến JPY/VND?
USD/JPY tăng thường kéo JPY/VND giảm do VND neo theo USD. Nếu USD mạnh, Yên càng yếu.
Nên đổi Yên Nhật ở đâu uy tín?
Ngân hàng (Vietcombank, Techcombank) an toàn hơn chợ đen. Dịch vụ chuyển tiền như Wise, sendmoney phù hợp cho chuyển khoản.
1 Man Yên Nhật bằng bao nhiêu tiền Việt?
1 Man = 10.000 Yên. Với tỷ giá 162,87 VND/JPY, 1 Man ≈ 1.628.700 VND.
Lịch sử tỷ giá Yên Nhật 10 năm có xu hướng gì?
Từ mức cao khoảng 220 VND/JPY năm 2020, Yên giảm dần xuống ~160 VND vào 2026 do chính sách nới lỏng của Nhật. Dữ liệu 12 tháng gần đây của OFX xác nhận xu hướng giảm.
Tỷ giá Yên Nhật mua vào bán ra hôm nay có chênh lệch không?
Có. Các ngân hàng niêm yết chênh lệch mua – bán từ 6–10 VND/JPY. Ví dụ, OCB bán thấp nhất 166,32 VND, trong khi Sacombank bán cao nhất 170,71 VND.
Nên đổi Yên Nhật sang VND ngay không?
Nếu không có nhu cầu cấp bách, có thể chờ thêm do Yên đang yếu. Tuy nhiên, dự báo không chắc chắn, hãy đổi theo nhu cầu thực tế.
Tỷ giá Yên Nhật tại Vietcombank hôm nay là bao nhiêu?
Bài viết này không có số liệu Vietcombank cụ thể. Bạn có thể tham khảo trang web chính thức của Vietcombank hoặc các nguồn tổng hợp như Web Giá.
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay tại Vietcombank có gì đặc biệt?
Vietcombank thường có tỷ giá thấp hơn các ngân hàng thương mại cổ phần. Tham khảo thêm Tỷ giá ngoại tệ hôm nay để so sánh.
Làm sao để cập nhật tỷ giá Yên Nhật liên tục?
Sử dụng các công cụ trực tuyến như Wise, Web Giá hoặc OFX. Bạn cũng có thể theo dõi biểu đồ trên TradingView để có nhận định thị trường.